Phu Son Technology Corporation

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 金刚石砂轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHú SơN

101
进口笔数
0
出口笔数
$4.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $655.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $622.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $655.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $340.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $200.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $622.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $655.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $340.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $321.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315079941
企查查编码QVNG55HD2C
成立日期2018-05-30
联系地址52 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ SƠN
企业英文名称PHU SON TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址52 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842837190858
邮箱info@phuson.vn
官网www.phuson.vn
传真02837190838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
846420石材磨床
842839其他连续输送机
842489非农用喷雾器具
250590其他天然砂
846490其他矿物加工机床
680422陶瓷磨轮
847529玻璃加工机械
250510天然硅砂
281820氧化铝

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$4.62M
印度7$195.5K
意大利11$14.5K
美国1$40

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luoyang Yuegao Glass Technology Co., Ltd.中国7$1.26M玻璃加工机械、其他电炉
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国18$824.9K其他鞋靴、非办公金属家具
Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd.中国15$612.0K9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖
Guangdong Hiseng Glass Machinery Co., Ltd.中国7$456.0K石材磨床、其他矿物加工机床
Jinan Ybke Machinery Co., Ltd.中国3$304.3K木工机床、其他矿物加工机床
Anhui Yinrui Intelligent Technology Co., Ltd.中国6$277.0K其他矿物加工机床、其他连续输送机
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国10$228.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Biesse Asia Pte. Ltd.新加坡5$194.9K其他木工机床、多功能木工机床
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国4$89.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Biesse Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚10$10.9K8465机器零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷磨轮GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-29贱金属装饰品GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-29天然磨料GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-29金刚石砂轮GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$720
2026-04-29其他擦亮剂GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.0K
2026-04-29陶瓷磨轮GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$560
2026-04-29其他擦亮剂GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.0K
2026-04-29陶瓷磨轮GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.3K
2026-04-29金刚石砂轮GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.6K
2026-04-29金刚石砂轮GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$720

相关企业 · 同类产品

Phu Son Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →