Phu Son Technology Corporation
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ PHú SơN
101
进口笔数
0
出口笔数
$4.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315079941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG55HD2C |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | 52 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚ SƠN |
| 企业英文名称 | PHU SON TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 52 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842837190858 |
| 邮箱 | info@phuson.vn |
| 官网 | www.phuson.vn |
| 传真 | 02837190838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $4.62M |
| 印度 | 7 | $195.5K |
| 意大利 | 11 | $14.5K |
| 美国 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yuegao Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.26M | 玻璃加工机械、其他电炉 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $824.9K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 15 | $612.0K | 9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖 |
| Guangdong Hiseng Glass Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $456.0K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| Jinan Ybke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $304.3K | 木工机床、其他矿物加工机床 |
| Anhui Yinrui Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $277.0K | 其他矿物加工机床、其他连续输送机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $228.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Biesse Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $194.9K | 其他木工机床、多功能木工机床 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Biesse Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $10.9K | 8465机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 贱金属装饰品 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 天然磨料 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-29 | 其他擦亮剂 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-29 | 其他擦亮剂 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |