Anh Phat Hotel Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DịCH Vụ KHáCH SạN ANH PHáT
1
进口笔数
1
出口笔数
$16.2K
进口金额
$7.4K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2025-12-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802561959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH7MWKF |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN ANH PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH PHAT HOTEL SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hải Lâm, Phường Hải Bình, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02378996989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $14.0K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Famobra Pte. Ltd. | 英国 | 1 | $14.0K | 威士忌、伏特加 |
| Famobra Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 威士忌 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LN Export Import Complete Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 威士忌 | Famobra Pte. Ltd. | 英国 | $1.3K |
| 2023-12-27 | 威士忌 | — | 日本 | $863 |
| 2023-12-27 | 威士忌 | FAMOBRA PTE LMT | 日本 | $288 |
| 2023-12-27 | 威士忌 | — | 日本 | $373 |
| 2023-12-27 | 威士忌 | Famobra Pte. Ltd. | 英国 | $711 |
| 2023-12-27 | 威士忌 | Famobra Pte. Ltd. | 英国 | $3.3K |
| 2023-12-27 | 威士忌 | Famobra Pte. Ltd. | 英国 | $500 |
| 2023-12-27 | 威士忌 | Famobra Pte. Ltd. | 英国 | $1.4K |
| 2023-12-27 | 威士忌 | FAMOBRA PTE LMT | 英国 | $1.5K |
| 2023-12-27 | 威士忌 | FAMOBRA PTE LMT | 英国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN Export Import Complete Sole Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN EXPORT IMPORT COMPLETE SOLE CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN EXPORT IMPORT COMPLETE SOLE CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN Export Import Complete Sole Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN Export Import Complete Sole Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN EXPORT IMPORT COMPLETE SOLE CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN EXPORT IMPORT COMPLETE SOLE CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN Export Import Complete Sole Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN EXPORT IMPORT COMPLETE SOLE CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-27 | 威士忌 | LN EXPORT IMPORT COMPLETE SOLE CO LTD | 越南 | $229 |