Iron Steel Service Trading Co., Ltd. HRHR
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SắT THéP HRHR
99
进口笔数
0
出口笔数
$17.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317651868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28J3Q2A |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Lầu 3 Tòa nhà An Phát, 1074 Võ Văn Kiệt, Phường 06, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẮT THÉP HRHR |
| 企业英文名称 | HRHR IRON STEEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3 Tòa nhà An Phát, 1074 Võ Văn Kiệt, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84775287449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $17.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $9.67M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $7.32M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $362.8K | 涂层钢板、600mm以下涂塑钢板 |
| Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158.1K | 镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Guangdong Bon Voyage International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $73.4K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $73.4K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG JUNJING ZHIYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-16 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $38.2K |