Thanh Phat Wood Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Gỗ Thành Phát
125
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702276237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9YC6RP |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 22, Đường M, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI GỖ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT WOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Đường M, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84975555335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $2.29M |
| 克罗地亚 | 1 | $61.5K |
| 奥地利 | 2 | $35.0K |
| 巴西 | 1 | $26.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edwards Wood Products, Inc. | 美国 | 67 | $1.31M | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Edwards Wood Product Inc | 美国 | 38 | $579.3K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | 8 | $199.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| W. M. Cramer Lumber Co., Ltd. | 美国 | 4 | $93.8K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| AFP Logs & Lumber Inc. | 美国 | 1 | $67.6K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| X Worldwide Ltd. | 1 | $61.5K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 | |
| EHP European Hardwood Production GmbH | 德国 | 2 | $35.0K | 山毛榉木厚板、6毫米以上橡木 |
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 1 | $26.9K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 1 | $22.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Bradford Forest LLC | 美国 | 2 | $21.7K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $29.7K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $29.7K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $4.4K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $37.6K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $30.0K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | EDWARDS WOOD PRODUCTS, INC. | 美国 | $25.0K |
| 2026-03-11 | 6毫米以上橡木 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $17.5K |