Ademax Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ademax
68
进口笔数
2
出口笔数
$3.37M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-08-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106062951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVHW84D |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | Số 137 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADEMAX |
| 企业英文名称 | ADEMAX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462567666 |
| 邮箱 | minh.cao@ademax.com.vn |
| 传真 | +842462822561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.34M |
| 中国台湾 | 10 | $1.19M |
| 中国 | 33 | $464.9K |
| 西班牙 | 13 | $116.6K |
| 加拿大 | 1 | $79.2K |
| 土耳其 | 1 | $44.0K |
| 英国 | 6 | $38.8K |
| 印度 | 1 | $34.0K |
| 日本 | 3 | $31.7K |
| 以色列 | 9 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.54M | 通信设备、通信设备零件 |
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $292.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Fonestar Sistemas, S.A. | 西班牙 | 13 | $116.6K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Delta Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $79.6K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $57.8K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Vovitek International Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 通信设备零件、电力控制板 |
| Seada Technology Ltd. | 英国 | 4 | $17.2K | 非CRT显示器、其他电气设备 |
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 3 | $11.2K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| CISCO SYSTEMS INTERNATIONAL BV | 中国香港 | 3 | $4.2K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| OVERSEAS SALES MANAGER | 韩国 | 1 | $630 | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 麦克风及支架 | BXB ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 麦克风及支架 | BXB ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $160 |
| 2026-03-31 | 高压电线 | BXB ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2026-03-31 | 麦克风及支架 | BXB ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $495 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | BXB ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | $590 |
| 2026-03-24 | 静止变流器 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $1.18M |
| 2026-03-23 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 越南 | $1.34M |
| 2026-03-16 | 其他自动数据处理部件 | SEADA TECHNOLOGY LTD | 英国 | $66 |
| 2026-02-05 | 非办公金属家具 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $750 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 通信设备 | KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2023-01-10 | 通信设备 | OVERSEAS SALES MANAGER | 韩国 | $240 |
| 2023-01-10 | 含CPU数据处理机 | OVERSEAS SALES MANAGER | 韩国 | $210 |
| 2023-01-10 | 含CPU数据处理机 | OVERSEAS SALES MANAGER | 韩国 | $180 |