Ademax Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ademax

68
进口笔数
2
出口笔数
$3.37M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-08-27
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.54M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106062951
企查查编码QVNFVHW84D
成立日期2012-12-17
联系地址Số 137 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ADEMAX
企业英文名称ADEMAX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 137 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842462567666
邮箱minh.cao@ademax.com.vn
传真+842462822561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851810麦克风及支架
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
853710电力控制板
854370其他电气设备
850440静止变流器
847141含CPU和I/O的ADP设备
851840音频放大器
851829未装壳扬声器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.34M
中国台湾10$1.19M
中国33$464.9K
西班牙13$116.6K
加拿大1$79.2K
土耳其1$44.0K
英国6$38.8K
印度1$34.0K
日本3$31.7K
以色列9$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$2.0K
韩国1$630

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M-Security Technology Indochina Pte. Ltd.新加坡2$2.54M通信设备、通信设备零件
Huawei International Pte. Ltd.新加坡10$292.2K通信设备、静止变流器
Fonestar Sistemas, S.A.西班牙13$116.6K麦克风及支架、未装壳扬声器
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国3$88.0K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Delta Electronics India Pvt. Ltd.印度3$79.6K静止变流器、通信设备零件
Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$57.8K带接头绝缘电线、其他电气设备
Vovitek International Ltd.中国3$33.2K通信设备零件、电力控制板
Seada Technology Ltd.英国4$17.2K非CRT显示器、其他电气设备
LUMENS DIGITAL OPTICS INC中国台湾3$11.2K其他电视摄像机、通信设备零件
CISCO SYSTEMS INTERNATIONAL BV中国香港3$4.2K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$2.0K其他电气设备、带接头绝缘电线
OVERSEAS SALES MANAGER韩国1$630含CPU和I/O的ADP设备、通信设备

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31麦克风及支架BXB ELECTRONICS CO LTD中国台湾$1.4K
2026-03-31麦克风及支架BXB ELECTRONICS CO LTD中国台湾$160
2026-03-31高压电线BXB ELECTRONICS CO LTD中国台湾$13
2026-03-31麦克风及支架BXB ELECTRONICS CO LTD中国台湾$495
2026-03-31电力控制板BXB ELECTRONICS CO LTD中国台湾$590
2026-03-24静止变流器M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD中国$20.9K
2026-03-24通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD中国台湾$1.18M
2026-03-23通信设备M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD越南$1.34M
2026-03-16其他自动数据处理部件SEADA TECHNOLOGY LTD英国$66
2026-02-05非办公金属家具HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$750

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27通信设备KRAMER ELECTRONICS ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$2.0K
2023-01-10通信设备OVERSEAS SALES MANAGER韩国$240
2023-01-10含CPU数据处理机OVERSEAS SALES MANAGER韩国$210
2023-01-10含CPU数据处理机OVERSEAS SALES MANAGER韩国$180

相关企业 · 同类产品

Ademax Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →