Biomed Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIOMED TECH
31
进口笔数
0
出口笔数
$256.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107934108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4RUCHQ |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số 134 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH |
| 企业英文名称 | BIOMED TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 134 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84904571999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $251.7K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vazyme (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $83.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Nanjing Vazyme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Chongqing New World Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Hangzhou Bigfish Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangzhou Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| MyBioSource, Inc. | 美国 | 1 | $4.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sunlong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| HANGZHOU SUNLONG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Guangzhou Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-14 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU SUNLONG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $185 |
| 2026-07-14 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU SUNLONG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $925 |
| 2026-07-14 | 其他诊断试剂 | Wuhan Ecalbio Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-14 | 其他诊断试剂 | HANGZHOU SUNLONG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $925 |
| 2026-07-07 | 诊断试剂 | Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-07 | 诊断试剂 | Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-07 | 诊断试剂 | Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-07 | 诊断试剂 | Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-07 | 诊断试剂 | Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |