TRC IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRC
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$409.4K
出口金额
—
最近进口
2025-06-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314615029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRH2RXN |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | 154/35 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRC |
| 企业英文名称 | TRC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/35 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838152175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $390.5K |
| 阿联酋 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | 27 | $390.5K | 其他木炭、棉制毛巾织物 |
| CIE CO LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO LTD) | 阿联酋 | 1 | $18.9K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $9.3K |
| 2025-06-02 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $18.6K |
| 2025-05-23 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $18.6K |
| 2025-04-22 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $9.3K |
| 2025-03-11 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $9.3K |
| 2025-02-20 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $37.2K |
| 2024-10-25 | 其他木炭 | CIE CO LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO LTD) | 阿联酋 | $18.9K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $18.6K |
| 2024-06-08 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $9.3K |
| 2024-05-17 | 其他木炭 | CIE CO.,LTD (CHINA IMPORT & EXPORT CO., LTD) | 日本 | $9.3K |