Phuc An Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC AN BắC NINH
56
进口笔数
0
出口笔数
$694.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301105578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV088QT |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Nhiêu Đậu, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC AN BẮC NINH |
| 企业英文名称 | PHUC AN BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tĩnh Xá, Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | 0973098115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $694.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yiyao Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 29 | $447.0K | 塑料家具、塑料家用制品 |
| Wuxi Mi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.4K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $74.3K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 花岗岩制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Xiamen Muna Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 纸手帕毛巾、25-70克非织造布 |
| Guangdong Seaways Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-10-14 | 其他塑纺箱盒 | DONGGUAN ZHONGFENG TRADING CO LTD | 中国 | $545 |