Hop Thanh Trade Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HợP THàNH
194
进口笔数
1
出口笔数
$2.80M
进口金额
$57.2K
出口金额
2024-10-16
最近进口
2023-06-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110154482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUQ253R |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Số 137 Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HỢP THÀNH |
| 企业英文名称 | HOP THANH TRADE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84815822839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $2.79M |
| 印度 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $57.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Trade International Ltd. | 中国 | 97 | $1.46M | 加强石制瓦片、电动绞车 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.32M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| SPOLO CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $7.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDION AG | 德国 | 1 | $57.2K | 1500瓦以下吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-10-16 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-10-16 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-10-07 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-07 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-07 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-07 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-07 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-09-26 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-09-20 | 加强石制瓦片 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 1500瓦以下吸尘器 | MEDION AG | 德国 | $57.2K |