BAC NINH HUNG PHAT TRADING & SERVICE CO
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Phát Bắc Ninh
3
进口笔数
77
出口笔数
$22.8K
进口金额
$12.27M
出口金额
2025-09-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300747438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR39J98H |
| 成立日期 | 2012-08-02 |
| 联系地址 | Phố Nhồi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÁT BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 118 đường Phạm Ngũ Lão, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84169425555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.4K |
| 越南 | 1 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $12.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $202 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | 1 | $202 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | 76 | $12.27M | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $184 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $202 |
| 2025-08-28 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $202 |
| 2024-01-05 | 硫化橡胶服装 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.4K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-23 | 毡呢无纺服装 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $593 |
| 2026-03-26 | 其他鞋靴 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $552 |