Nam Hung Agricultural Products Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN NAM HưNG
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$270.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801289150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQP66385 |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Hợp Tiến, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG AGRICULTURAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902246700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $262.3K |
| 加拿大 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | 29 | $262.3K | 玩具模型 |
| Hot Union Trading Co. | 加拿大 | 4 | $8.0K | 玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-03 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $5.8K |
| 2025-12-03 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $3.0K |
| 2025-11-27 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $7.8K |
| 2025-11-27 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $6.3K |
| 2025-11-27 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $12.8K |
| 2025-11-20 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-20 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $3.2K |
| 2025-11-20 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $11.4K |
| 2025-11-20 | 玩具模型 | HOT UNION TRADING COMPANY | 美国 | $6.4K |