Binh An Export Import Services Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BìNH AN
72
进口笔数
0
出口笔数
$539.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300805734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE47A1WE |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Số nhà 048, đường Hưng Hóa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN EXPORT IMPORT SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 048, đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0888983838 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $539.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $491.2K | 调味甜水、甜饼干 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $48.5K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-28 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $363 |
| 2023-05-28 | 塑料家具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2023-05-28 | 婴儿车 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2023-04-30 | 塑料家具 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2023-04-30 | 婴儿车 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $6.2K |
| 2023-04-30 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $742 |
| 2023-04-29 | 女棉裤 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-29 | 化纤女裙 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $750 |
| 2023-04-29 | 非棉针织背心 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2023-04-29 | 棉针织T恤 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.2K |