HAI PHONG MECHANICS & PLASTIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Và Cơ Khí Hải Phòng
9
进口笔数
8
出口笔数
$249.3K
进口金额
$121.8K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-03-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200773494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2BGUNA |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | Km 104 + 200 QL5, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VÀ CƠ KHÍ HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842253629528 |
| 传真 | 0313629529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 127.5215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $161.6K |
| 越南 | 5 | $87.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $121.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $161.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | 5 | $87.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | 8 | $121.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $845 |
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-12-01 | 油漆溶剂 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-12-01 | 油漆溶剂 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $785 |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-01 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-01 | 聚合物基油漆 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 聚合物基油漆 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-17 | 聚合物基油漆 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $353 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-17 | 油漆溶剂 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $392 |
| 2026-03-17 | 聚合物基油漆 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $28 |