Y Tam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Y Tâm
13
进口笔数
0
出口笔数
$109.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304403554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4THH8BM |
| 成立日期 | 2006-06-08 |
| 联系地址 | 13-15 Đường 267A Ba Tơ, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TÂM |
| 企业英文名称 | Y TAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13-15 Đường 267A Ba Tơ, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84854328671 |
| 邮箱 | ytam@ytammed.com |
| 官网 | www.ytammed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $97.5K |
| 塞尔维亚 | 1 | $10.2K |
| 巴西 | 3 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Diagnostics | 美国 | 4 | $58.5K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | 3 | $27.3K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Neomedica | 塞尔维亚 | 1 | $10.2K | X射线造影剂及诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Diamond Diagnostics | 英国 | 1 | $7.1K | 非炉用碳电极、其他电诊设备 |
| Diamond Diagnostics | 匈牙利 | 2 | $3.9K | 非炉用碳电极、诊断试剂 |
| MJM Pharmaceutical and Radioprotection S.A. | 巴西 | 3 | $1.8K | X射线造影剂及诊断试剂 |
| Diamond Diagnostics Branch Office | 美国 | 1 | $780 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 医用导管 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $140 |
| 2026-01-06 | 工业清洁制剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $5.1K |
| 2026-01-06 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2026-01-06 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $300 |
| 2025-11-05 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $600 |
| 2025-11-05 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2025-11-05 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2025-11-05 | 其他诊断试剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $2.9K |
| 2025-11-05 | 工业清洁制剂 | Diamond Diagnostics, Inc. | 美国 | $2.0K |