Bao An 18 Trading & Business XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK KINH DOANH Và THươNG MạI BảO AN 18

238
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $704.4K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $601.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $704.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $309.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $621.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $492.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $233.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $276.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $601.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $704.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $309.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $621.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $492.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $233.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $276.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202130065
企查查编码QVNAE4S5XR
成立日期2021-10-29
联系地址Lô 4A, Vị Trí Số 7, Khu Đồng Xá, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI BẢO AN 18
企业英文名称BAO AN 18 TRADING AND BUSINESS XNK COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 4A, Vị Trí Số 7, Khu Đồng Xá, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话0944308381
邮箱nguyenbaoan30052018@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020621冻牛舌
110319其他谷物粗粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯214$5.64M
印度11$782.3K
波兰10$322.8K
中国1$42.0K
澳大利亚1$39.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geoworld Ltd.俄罗斯88$2.69M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
TD CHERKIZOVO俄罗斯61$1.33M冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度10$687.9K冻去骨牛肉、去骨牛肉
FG Foods Ltd.俄罗斯12$326.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Resurs-Yug俄罗斯19$307.3K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Znamenski SGTS俄罗斯8$272.8K冷冻猪杂、其他猪肉制品
LLC Agroex俄罗斯10$246.8K冷冻猪杂
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰3$142.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Agro Queen Sp. z o.o.波兰4$109.6K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Bestfoods Polska Sp. z o.o.波兰4$99.1K冷冻鸡肉块、其他干酪

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30冷冻鸡肉块MIR KAR SP ZO O SP K波兰$27.0K
2024-09-30冷冻鸡肉块MIR KAR SP ZO O SP K波兰$27.0K
2024-09-30冷冻鸡肉块MIR KAR SP ZO O SP K波兰$27.0K
2024-07-26其他谷物粗粒HEZE DEFENG AGRICULTURE CO LTD中国$42.0K
2024-07-16冷冻鸡肉块MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$29.1K
2024-05-28冷冻鸡肉块MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$60.6K
2024-05-21冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$23.4K
2024-05-21冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$11.4K
2024-05-21冷冻猪杂GEOWORLD LTD俄罗斯$36.4K
2024-05-17冷冻鸡肉块BESTFOODS POLSKA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$23.4K

相关企业 · 同类产品

Bao An 18 Trading & Business XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →