Bao An 18 Trading & Business XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KINH DOANH Và THươNG MạI BảO AN 18
238
进口笔数
0
出口笔数
$6.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202130065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE4S5XR |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Lô 4A, Vị Trí Số 7, Khu Đồng Xá, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI BẢO AN 18 |
| 企业英文名称 | BAO AN 18 TRADING AND BUSINESS XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4A, Vị Trí Số 7, Khu Đồng Xá, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0944308381 |
| 邮箱 | nguyenbaoan30052018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 110319 | 其他谷物粗粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 214 | $5.64M |
| 印度 | 11 | $782.3K |
| 波兰 | 10 | $322.8K |
| 中国 | 1 | $42.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geoworld Ltd. | 俄罗斯 | 88 | $2.69M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 61 | $1.33M | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $687.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $326.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 19 | $307.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Znamenski SGTS | 俄罗斯 | 8 | $272.8K | 冷冻猪杂、其他猪肉制品 |
| LLC Agroex | 俄罗斯 | 10 | $246.8K | 冷冻猪杂 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 3 | $142.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Agro Queen Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $109.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Bestfoods Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $99.1K | 冷冻鸡肉块、其他干酪 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR SP ZO O SP K | 波兰 | $27.0K |
| 2024-09-30 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR SP ZO O SP K | 波兰 | $27.0K |
| 2024-09-30 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR SP ZO O SP K | 波兰 | $27.0K |
| 2024-07-26 | 其他谷物粗粒 | HEZE DEFENG AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2024-07-16 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $29.1K |
| 2024-05-28 | 冷冻鸡肉块 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $60.6K |
| 2024-05-21 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $23.4K |
| 2024-05-21 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $11.4K |
| 2024-05-21 | 冷冻猪杂 | GEOWORLD LTD | 俄罗斯 | $36.4K |
| 2024-05-17 | 冷冻鸡肉块 | BESTFOODS POLSKA SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $23.4K |