Ninokyo Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 材料测试机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NINOKYO
4
进口笔数
1
出口笔数
$33.6K
进口金额
$26.0K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-11-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502409779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF3G6U3 |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | 02 lô L, đồi 2, đường Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NINOKYO |
| 企业英文名称 | NINOKYO SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1172 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842543857325 |
| 传真 | 02543833518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $26.0K |
| 英国 | 2 | $6.8K |
| 印度 | 1 | $767 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jireh Industries Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| GB Inspection Systems Ltd. | 英国 | 1 | $6.6K | 材料测试机零件、测量仪器零件 |
| JAPSIN INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $767 | 压力测量仪、液体流量计 |
| Victoria Kett | 英国 | 1 | $207 | 材料测试机零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jireh Industries Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.0K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 切片机零件 | JIREH INDUSTRIES LTD | 加拿大 | $26.0K |
| 2025-02-20 | 材料测试机零件 | VICTORIA KETT | 英国 | $207 |
| 2025-01-11 | 材料测试机零件 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-01-11 | 其他钢铁制品 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2025-01-11 | 材料测试机零件 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-01-11 | 材料测试机零件 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $735 |
| 2025-01-11 | 材料测试机零件 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-01-11 | 同轴电缆 | GB INSPECTION SYSTEMS LTD | 英国 | $476 |
| 2024-05-14 | 压力测量仪 | JAPSIN INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $371 |
| 2024-05-14 | 压力测量仪 | JAPSIN INSTRUMENTATION PRIVATE LIMITED | 印度 | $396 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 切片机零件 | JIREH INDUSTRIES LTD | 加拿大 | $26.0K |