VIET HOANG MECHANICAL ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí VIệT HOàNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702509347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR2KNMC |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | 77/8 Tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ VIỆT HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/8 Tổ 8, Khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0961680179 |
| 邮箱 | cokhiviethoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $7.2K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 钢铁螺钉螺栓 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-10-18 | 阀门龙头 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $386 |
| 2024-10-18 | 阀门龙头 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $334 |
| 2024-10-18 | 自粘塑料卷 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2024-10-18 | 带接头绝缘电线 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-10-18 | 不锈钢圆管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-10-18 | 高压塑料软管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-10-15 | 不锈钢圆管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2024-10-15 | 不锈钢圆管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-10-15 | 不锈钢圆管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |