Cottontree Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 棉制床品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COTTONTREE VIET NAM
166
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402212734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JRX25K |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Lô B2.41.01 Khu đô thị FPT, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COTTONTREE VIET NAM |
| 企业英文名称 | COTTONTREE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2.42.01 Khu đô thị FPT, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0353678513 |
| 邮箱 | cottonvietnam2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630231 | 棉制床品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 610791 | 男式棉浴衣 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 852352 | 智能卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $1.38M |
| 韩国 | 5 | $96.2K |
| 泰国 | 2 | $7.7K |
| 印度 | 3 | $1.7K |
| 巴林 | 1 | $14 |
| 土耳其 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Suntree Textile Co., Ltd. | 中国 | 56 | $760.8K | 棉制床品、其他寝具 |
| Jiangsu Mofisi Weaving Co., Ltd. | 中国 | 43 | $283.8K | 棉制毛巾织物、棉制男式背心 |
| Yangzhou Jingshangpin Footwear Co., Ltd. | 中国 | 34 | $163.6K | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
| Ki Bong Enterprises Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $81.9K | 棉制床品、棉制男式背心 |
| Hebei Xiucheng Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.3K | 漂白棉布、涤棉机织布 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Shandong Siwei Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.9K | 化纤餐桌布、棉制餐桌布 |
| Nantong Xinran Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 非泡沫塑料片、8477机器零件 |
| GCS Times Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Nantong Deeda Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他寝具、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 棉制男式背心 | JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 棉制男式背心 | JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 其他服装配件 | JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-17 | 其他服装配件 | JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD | 中国 | $500 |