Cottontree Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 棉制床品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COTTONTREE VIET NAM

166
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $139.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $108.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $139.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402212734
企查查编码QVN8JRX25K
成立日期2023-10-27
联系地址Lô B2.41.01 Khu đô thị FPT, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COTTONTREE VIET NAM
企业英文名称COTTONTREE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2.42.01 Khu đô thị FPT, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0353678513
邮箱cottonvietnam2023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630231棉制床品
940490其他寝具
630260棉制毛巾织物
640520纺织面料鞋
620791棉制男式背心
520829漂白棉布
610791男式棉浴衣
630253化纤餐桌布
640419纺织面料鞋
852352智能卡

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$1.38M
韩国5$96.2K
泰国2$7.7K
印度3$1.7K
巴林1$14
土耳其1$13

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Suntree Textile Co., Ltd.中国56$760.8K棉制床品、其他寝具
Jiangsu Mofisi Weaving Co., Ltd.中国43$283.8K棉制毛巾织物、棉制男式背心
Yangzhou Jingshangpin Footwear Co., Ltd.中国34$163.6K纺织面料鞋、其他鞋靴
Ki Bong Enterprises Co., Ltd.韩国4$81.9K棉制床品、棉制男式背心
Hebei Xiucheng Home Textile Co., Ltd.中国6$76.3K漂白棉布、涤棉机织布
Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd.中国2$51.5K热轧钢板、镀锌钢板
Shandong Siwei Textile Co., Ltd.中国4$24.9K化纤餐桌布、棉制餐桌布
Nantong Xinran Trading Co., Ltd.中国3$15.0K非泡沫塑料片、8477机器零件
GCS Times Group Co., Ltd.中国4$5.6K其他半导体介质、智能卡
Nantong Deeda Textile Co., Ltd.中国2$2.3K其他寝具、棉制床品

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27纺织面料鞋YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD中国$2.4K
2026-04-27纺织面料鞋YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD中国$2.1K
2026-04-27纺织面料鞋YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD中国$2.1K
2026-04-27纺织面料鞋YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD中国$2.1K
2026-04-27纺织面料鞋YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD中国$2.4K
2026-04-27纺织面料鞋YANGZHOU JINGSHANGPIN FOOTWEAR CO LTD中国$2.1K
2026-04-17棉制男式背心JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-17棉制男式背心JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-17其他服装配件JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD中国$500
2026-04-17其他服装配件JIANGSU MOFISI WEAVING CO.,LTD中国$500

相关企业 · 同类产品

Cottontree Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →