Reunion Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REUNION FOODS
99
进口笔数
0
出口笔数
$918.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316919858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K2R77Y |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 5, 95-97-99 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REUNION FOODS |
| 企业英文名称 | REUNION FOODS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 95-97-99 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911063232 |
| 邮箱 | acc.farmersmarket@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $261.1K |
| 马来西亚 | 11 | $212.0K |
| 泰国 | 10 | $126.4K |
| 韩国 | 7 | $83.1K |
| 斯里兰卡 | 9 | $54.6K |
| 印度 | 8 | $52.6K |
| 德国 | 2 | $45.3K |
| 土耳其 | 8 | $36.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $17.6K |
| 意大利 | 3 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANCESTLE CONFECTIONERIES (M) S.B. | 马来西亚 | 5 | $161.8K | 夹心巧克力块≤2kg、含可可食品>2kg |
| Shenzhen Huaiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.9K | 铁钢罐<50升 |
| Sweet Bee Farm Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $77.4K | 其他加工水果、糖果 |
| Korea Natural Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $65.4K | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Venture Tea (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $54.5K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.7K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| Bectors Food Specialities Ltd. | 印度 | 5 | $52.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $50.2K | 烤面包制品、其他食品制剂 |
| Nanping Jianyang Sun Rise Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.9K | 竹制木制品、模制纸浆 |
| Officine Dolce Vita S.R.L. | 意大利 | 3 | $12.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 其他加工水果 | SWEET BEE FARM CO LTD | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-02 | 番石榴芒果山竹 | PK Innofoods Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 番石榴芒果山竹 | PK Innofoods Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |