HUNG THAI DUONG GENERAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 工业称重机30-5000公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP HùNG THáI DươNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$52.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202193675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGC92HD |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số 47 Tôn Đản, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HÙNG THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG THAI DUONG GENERAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Tôn Đản, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903441468 |
| 邮箱 | dienmaythaiduong@gmail.com |
| 官网 | dungcudiencamtay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $52.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $52.6K | 非自走式叉车、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-07-27 | 工业称重机30-5000公斤 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-07-27 | 非自走式叉车 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-27 | 电动滑轮提升机 | GUANGDONG GONGYOU LIFT SLINGS MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |