Sunrise Service & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ SUNRISE
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801373395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S33YD3 |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Tổ 5, Xã Trại Cau, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983662243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 92 | $3.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $2.46M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| KOVI Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $566.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| GK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $125.0K | 聚酯长丝织物、体育器材 |
| Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $118.0K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 5 | $108.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Sehar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.0K | 其他钢铁废料、750W以下交流电机 |
| Gil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $52.0K | 360度挖掘机、草料打捆机 |
| KOVI Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Asia Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| MK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.0K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | KOVI CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | KOVI CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | KOVI CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | KOVI CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | KOVI CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | KOVI CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-19 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-19 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-19 | 其他机械铲 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $36.0K |