Trung Tuan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG TUấN
40
进口笔数
0
出口笔数
$682.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF2KT8W |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | 149 Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TUẤN |
| 企业英文名称 | TRUNG TUAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149 Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984076966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $403.8K |
| 日本 | 13 | $266.3K |
| 德国 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $669.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-23 | 不锈钢机织布 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-23 | 非不锈钢机织物 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $734 |
| 2025-02-23 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $113 |
| 2025-01-17 | 非不锈钢机织物 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $146 |
| 2025-01-17 | 其他铜制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2025-01-17 | 不锈钢机织布 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $520 |
| 2024-11-09 | 不锈钢机织布 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-11-09 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-09 | 非不锈钢机织物 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $572 |
| 2024-08-30 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $79 |