Bien Bac Bac Ninh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Biển Bạc Bắc Ninh
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$51.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300921686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQKX6YD |
| 成立日期 | 2015-12-28 |
| 联系地址 | Đường Đấu Mã, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIỂN BẠC BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BIEN BAC BAC NINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 395, Đường Hoàng Quốc Việt, Khu 10, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84974898281 |
| 邮箱 | bienbacbacninh.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $51.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.7K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 印刷电路、其他电子IC |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 智能卡 | LAIRD VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $357 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-04-28 | 电力控制板 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁结构体 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-04-28 | 自粘塑料卷 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁结构体 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-04-28 | 绝缘电线 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-04-28 | 非CRT显示器 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-04-28 | 高压塑料软管 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |