Hung Phat LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 牙科理发椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT LS
114
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900879447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6XA9VG |
| 成立日期 | 2021-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 237, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT LS |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngõ 237, đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988133555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $950.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Nanjing Zhenchang Food Co., Ltd. | 中国 | 27 | $204.4K | 其他保藏蔬菜、竹笋制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $184.8K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Qingyuan Zhenxing Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.7K | 混合蔬菜、其他保藏蔬菜 |
| Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 鲜洋葱青葱、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.1K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $17.2K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
| Zhejiang Yiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 混合机、750W-75kW交流电机 |
| Qiao Kou (Ying De) Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 其他农林机械 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-22 | 其他气泵 | PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |