Hung Phat LS Import Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 牙科理发椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT LS

114
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $99.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900879447
企查查编码QVND6XA9VG
成立日期2021-08-11
联系地址Số nhà 22, ngõ 237, đường Lê Lợi, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT LS
企业英文名称HUNG PHAT LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22, ngõ 237, đường Lê Lợi, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988133555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940210牙科理发椅
691010瓷制卫生洁具
392210塑料卫浴器具
071190其他保藏蔬菜
392690其他塑料制品
401610硫化橡胶垫
940399非木制家具件
830220贱金属脚轮
853710电力控制板
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$1.57M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang New Power Trade Co., Ltd.中国58$950.2K印刷标签、其他塑料制品
Nanjing Zhenchang Food Co., Ltd.中国27$204.4K其他保藏蔬菜、竹笋制品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$184.8K塑料家用制品、塑料餐具
Qingyuan Zhenxing Farm Produce Co., Ltd.中国8$62.7K混合蔬菜、其他保藏蔬菜
Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd.中国1$45.3K鲜洋葱青葱、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd.中国3$43.1K柑橘、鲜葡萄
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.中国1$37.5K自粘塑料卷、其他钢铁制品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.古巴1$17.2K阀门龙头、气体过滤机械
Zhejiang Yiyang Import & Export Co., Ltd.中国1$13.0K混合机、750W-75kW交流电机
Qiao Kou (Ying De) Foods Co., Ltd.中国1$7.9K其他保藏蔬菜

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他保藏蔬菜NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD中国$7.0K
2026-04-24其他保藏蔬菜NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD中国$7.0K
2026-04-24其他保藏蔬菜NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD中国$7.0K
2026-04-24其他保藏蔬菜NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD中国$7.0K
2026-04-22其他农林机械PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-22其他农林机械PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-04-22其他农林机械PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$750
2026-04-22其他气泵PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.5K
2026-04-22其他农林机械PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$750
2026-04-22其他气泵PINGXIANG DAGUANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat LS Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →