Vietnamese Medical Equipment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THIếT Bị Y Tế VIệT ĐứC
15
进口笔数
0
出口笔数
$95.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110272856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9EEPVF |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Nhà 3, Ngõ 31 Đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC SERVICES AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17C, Ngõ 7, Đội 6, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84366939933 |
| 邮箱 | yteVietDuc88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $95.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zihuan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.0K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Guangzhou Texua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hengshui Guanyun Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 治疗按摩器具 |
| Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 治疗按摩器具 | HENGSHUI GUANYUN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 治疗按摩器具 | HENGSHUI GUANYUN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-11-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU TEXUA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |