Beasol Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT BEASOL
51
进口笔数
0
出口笔数
$894.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316742745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BSP0Y4 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT BEASOL |
| 企业英文名称 | BEASOL CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7500 - Hoạt động thú y 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0903653003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $894.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yillong Chemical Group Ltd. | 中国 | 22 | $555.5K | 其他纤维素醚、二氧化钛颜料 |
| Newtek International, Inc. | 中国 | 16 | $254.6K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Chongqing Acme Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.0K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Zhengzhou Jinso Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 1毫米玻璃微球、氧化铝 |
| Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Shanghai Sunsung New Technology Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 氟聚合物(PTFE除外)、聚四氟乙烯 |
| Suzhou Celotech Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $672 | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CHONGQING ACME TECH CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | CHONGQING ACME TECH CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 1毫米玻璃微球 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 1毫米玻璃微球 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 其他纤维素醚 | YILLONG CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-13 | 其他纤维素醚 | YILLONG CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-07 | 其他纤维素醚 | YILLONG CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-07 | 其他纤维素醚 | YILLONG CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 其他纤维素醚 | YILLONG CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 其他纤维素醚 | YILLONG CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $17.8K |