Duy Khanh Plastic Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHựA DUY KHáNH

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109332638
企查查编码QVN77W0M5Q
成立日期2020-09-07
联系地址Thôn Triều Đông, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA DUY KHÁNH
企业英文名称DUY KHANH PLASTIC MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84332458888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392590其他塑料建材
3506101kg以下胶粘剂
390410初级形态聚氯乙烯
392043PVC塑料板材
846599其他木工机床
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.50M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Haowang Import & Export Co., Ltd.中国20$785.7K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Haining Haowang Plastic Co., Ltd.中国23$300.0K其他塑料建材、PVC泡沫板
Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd.中国6$210.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd.中国3$101.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Shanghai Shuangjun International Trade Co., Ltd.中国1$46.2K其他木工机床、橡塑挤出机
Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd.中国1$42.0K初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物
Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd.中国1$12.3K其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$150
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$136
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$280
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$2.9K
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$132
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$153
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$124
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$115
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$151
2026-01-31PVC塑料板材HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Duy Khanh Plastic Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →