Duy Khanh Plastic Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHựA DUY KHáNH
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109332638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77W0M5Q |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | Thôn Triều Đông, Xã Tân Minh, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA DUY KHÁNH |
| 企业英文名称 | DUY KHANH PLASTIC MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Triều Đông, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84332458888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $785.7K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 23 | $300.0K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Haining Huming Plastic & Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Shuangjun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 其他木工机床、橡塑挤出机 |
| Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-01-31 | PVC塑料板材 | HAINING HUMING PLASTIC STEEL CO LTD | 中国 | $3.0K |