Kantarō Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KANTARO
1
进口笔数
43
出口笔数
$20
进口金额
$724.1K
出口金额
2024-08-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502425153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNBJW5U |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | 828/10/24 Bình Giã, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KANTARO |
| 企业英文名称 | KANTARO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | GB204 chung cư Vũng Tàu Gateway, TTĐT Chí Linh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84931131888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 091091 | 混合香料 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $703.0K |
| 越南 | 1 | $21.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20 | 加工墨鱼鱿鱼、其他果仁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thak Co., Ltd. | 日本 | 37 | $604.1K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Betohasu Co., Ltd. | 日本 | 5 | $98.9K | 未煮意面、制备面食 |
| Thak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.2K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-24 | 其他非酒精饮料 | SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD | 泰国 | $3 |
| 2024-08-24 | 其他非酒精饮料 | SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD | 泰国 | $5 |
| 2024-08-24 | 其他非酒精饮料 | Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2024-08-24 | 其他非酒精饮料 | SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD | 泰国 | $2 |
| 2024-08-24 | 其他非酒精饮料 | SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD | 泰国 | $8 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $17.9K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-02-10 | 汤料制品 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-02-10 | 混合调味料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-02-10 | 合成纤维装饰品 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $353 |
| 2026-02-10 | 聚丙烯塑料 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 汤料制品 | Thak Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |