Kantarō Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KANTARO

1
进口笔数
43
出口笔数
$20
进口金额
$724.1K
出口金额
2024-08-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3502425153
企查查编码QVNHNBJW5U
成立日期2020-05-28
联系地址828/10/24 Bình Giã, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KANTARO
企业英文名称KANTARO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址GB204 chung cư Vũng Tàu Gateway, TTĐT Chí Linh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84931131888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
210410汤料制品
190190其他食品制剂
0902103公斤内绿茶
090121烘焙咖啡
091091混合香料
160419其他鱼制品
190230制备面食
190410膨化谷物食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$703.0K
越南1$21.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd.泰国1$20加工墨鱼鱿鱼、其他果仁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thak Co., Ltd.日本37$604.1K混合调味料、其他非酒精饮料
Betohasu Co., Ltd.日本5$98.9K未煮意面、制备面食
Thak Co., Ltd.越南1$21.2K带壳椰子、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-24其他非酒精饮料SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD泰国$3
2024-08-24其他非酒精饮料SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD泰国$5
2024-08-24其他非酒精饮料Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd.泰国$2
2024-08-24其他非酒精饮料SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD泰国$2
2024-08-24其他非酒精饮料SRINANAPORN MARKETING PUBLIC CO.,LTD泰国$8

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14混合调味料Thak Co., Ltd.日本$17.9K
2026-04-14混合调味料Thak Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-14乙烯聚合物塑料Thak Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-14混合调味料Thak Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-14混合调味料Thak Co., Ltd.日本$11.0K
2026-02-10汤料制品Thak Co., Ltd.日本$4.6K
2026-02-10混合调味料Thak Co., Ltd.日本$1.9K
2026-02-10合成纤维装饰品Thak Co., Ltd.日本$353
2026-02-10聚丙烯塑料Thak Co., Ltd.日本$1.5K
2026-02-10汤料制品Thak Co., Ltd.日本$11.6K

相关企业 · 同类产品

Kantarō Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →