Sir Phat Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 整姜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI SINH PHáT
157
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300820002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT7B5D3 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | Lô K3&K18, Khu TMCN Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SINH PHÁT |
| 企业英文名称 | SINH PHAT TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K3&K18, Khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0966440240 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $1.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $313.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Hongchantou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $281.0K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan En & Bo Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $149.6K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $133.9K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.8K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guizhou Guimao Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $55.9K | 鲜苹果、柑橘 |
| Yunnan Kaizhiyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.5K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.0K | 其他离心泵、岩石钻具 |
| Green Spring Shenxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.1K | 柑橘、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.0K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-27 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-26 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-25 | 鲜葡萄 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-23 | 槟榔果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-19 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-19 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-17 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-12-16 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-11 | 其他干果 | YIWU MIAOTONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |