Gia Phuc Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冷轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA PHúC HảI
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315786330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTC84YB |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 39/22 Đường ĐHT 02, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA PHÚC HẢI |
| 企业英文名称 | GIA PHUC HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/22 Đường ĐHT 02, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845522 | 冷轧机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846225 | 数控金属成形机 |
| 845521 | 热冷轧机 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 8 | $789.8K |
| 马来西亚 | 8 | $352.1K |
| 新加坡 | 2 | $321.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $29.5K |
| 越南 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUI NAM CHEONG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $352.1K | 涂层钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Mother Power International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $311.2K | 焊接方钢管、数控金属成形机 |
| MOTHER POWER INTERNATIONAL TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $265.0K | 焊接方钢管、数控金属成形机 |
| Vardaan Steel & Agro Science Ltd. | 缅甸 | 3 | $179.0K | 搪钢家用器具、铝制家用器具 |
| Infinite Growth (Thailand) Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $179.0K | 焊接方钢管、热冷轧机 |
| Naing New Generation Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $90.6K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
| ECO ASIA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.0K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Jupiter Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $30.0K | 数控金属成形机 |
| 20da26125d3d4726b4000c7e54f88c07 | 1 | $29.5K | ||
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 数控金属成形机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 数控金属成形机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $60.0K |
| 2026-04-27 | 热冷轧机 | ECO ASIA PTE LTD | 新加坡 | $56.0K |
| 2026-04-27 | 数控金属成形机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $8.0K |
| 2026-01-30 | 热冷轧机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 热冷轧机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $11.0K |
| 2026-01-30 | 热冷轧机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $8.0K |
| 2026-01-30 | 热冷轧机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $40.0K |
| 2026-01-15 | 热冷轧机 | VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD. | 缅甸 | $39.0K |
| 2026-01-15 | 数控金属成形机 | MOTHER POWER INTERNATIONAL TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $159.0K |