Gia Phuc Hai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 冷轧机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA PHúC HảI

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.50M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $369.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $179.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $369.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315786330
企查查编码QVNNTC84YB
成立日期2019-07-11
联系地址39/22 Đường ĐHT 02, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA PHÚC HẢI
企业英文名称GIA PHUC HAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39/22 Đường ĐHT 02, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
845522冷轧机
846229数控金属成形机
846225数控金属成形机
845521热冷轧机
846232金属纵剪定尺线
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸8$789.8K
马来西亚8$352.1K
新加坡2$321.0K
印度尼西亚1$29.5K
越南1$3.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PUI NAM CHEONG INDUSTRIES SDN BHD马来西亚8$352.1K涂层钢板、600mm以下镀层钢卷
Mother Power International Trading Pte. Ltd.新加坡2$311.2K焊接方钢管、数控金属成形机
MOTHER POWER INTERNATIONAL TRADING PTE. LTD.新加坡1$265.0K焊接方钢管、数控金属成形机
Vardaan Steel & Agro Science Ltd.缅甸3$179.0K搪钢家用器具、铝制家用器具
Infinite Growth (Thailand) Co., Ltd.缅甸1$179.0K焊接方钢管、热冷轧机
Naing New Generation Trading Co., Ltd.缅甸1$90.6K数控金属成形机、数控金属成形机
ECO ASIA Pte. Ltd.新加坡1$56.0K硬质PVC管、塑料管件
Jupiter Trading Co., Ltd.缅甸1$30.0K数控金属成形机
20da26125d3d4726b4000c7e54f88c071$29.5K
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南1$3.3K未涂层钢线、变速箱及零件

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27数控金属成形机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$10.0K
2026-04-27数控金属成形机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$60.0K
2026-04-27热冷轧机ECO ASIA PTE LTD新加坡$56.0K
2026-04-27数控金属成形机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$8.0K
2026-01-30热冷轧机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$3.0K
2026-01-30热冷轧机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$11.0K
2026-01-30热冷轧机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$8.0K
2026-01-30热冷轧机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$40.0K
2026-01-15热冷轧机VARDAAN STEEL & AGRO SCIENCE LTD.缅甸$39.0K
2026-01-15数控金属成形机MOTHER POWER INTERNATIONAL TRADING PTE. LTD.新加坡$159.0K

相关企业 · 同类产品

Gia Phuc Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →