Ktimi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 肉鱼提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KTIMI VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108902652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VH2D1S |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, toà nhà Rosana, số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTIMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTIMI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 167/15 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84941526875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $3.77M |
| 美国 | 1 | $30.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | 33 | $3.77M | 其他食品制剂、肉鱼提取物 |
| JR Joseph Le Import Export Inc. | 美国 | 1 | $30.5K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $84.0K |
| 2026-04-14 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $84.0K |
| 2026-04-14 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $36.5K |
| 2026-04-14 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $36.5K |
| 2026-03-18 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $37.1K |
| 2026-03-18 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $24.6K |
| 2026-02-25 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $183.6K |
| 2026-02-25 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $62.6K |
| 2025-11-27 | 肉鱼提取物 | SHIRATORI YAKUHIN CO LTD | 日本 | $62.6K |
| 2025-11-06 | 肉鱼提取物 | Shiratori Yakuhin Co., Ltd. | 日本 | $226.5K |