Global Software Solutions Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Giải Pháp Phần Mềm Toàn Cầu
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$443.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312653149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDHW7M0 |
| 成立日期 | 2014-02-18 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GIẢI PHÁP PHẦN MỀM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL SOFTWARE SOLUTIONS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng L15-05, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842822203791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $443.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $187.8K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $187.7K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $18.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $16.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $12.6K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Kahoku Lighting Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.6K | 绝缘电线、其他钨制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 3 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $631 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Conec Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $584 | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH OLYMPUS VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-05 | 打字机色带 | CONG TY TNHH AIPHONE COMMUNICATIONS (VIET NAM) | 越南 | $651 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH FUJIKURA CONEC VIET NAM | 越南 | $584 |
| 2026-03-14 | 其他印刷机零件 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | OLYMPUS VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |