Vinatap Construction and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xd & Tm Vinatap Việt Nam
3
进口笔数
34
出口笔数
$9.6K
进口金额
$235.4K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105430747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RCM2VB |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | Số 9, tổ 38 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD & TM VINATAP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, tổ 38 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842436412888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $31.3K |
| 马来西亚 | 6 | $29.0K |
| 俄罗斯 | 4 | $27.7K |
| 韩国 | 5 | $23.0K |
| 西班牙 | 1 | $13.4K |
| 美国 | 5 | $10.8K |
| 新西兰 | 1 | $10.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.5K |
| 日本 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Weiran Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 块滑石、高岭土 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 36b92ddffb6a731150ec70254ae8d483 | 3 | $21.4K | ||
| IE Arslanov Ruslan Raisovich | 俄罗斯 | 3 | $19.3K | 其他植物产品 |
| Dandong City Beilin Economics & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他植物产品 |
| S & C RANCHING | 2 | $16.4K | 其他植物产品 | |
| Turbas y Coco Mar Menor, S.L. | 西班牙 | 1 | $13.4K | 植物纺织纤维、纱线及绳制品 |
| LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD | 2 | $12.9K | 其他植物产品 | |
| Bomchan Inc | 韩国 | 2 | $10.6K | 天然石材铺路石、其他植物产品 |
| MK VEGE SDN. BHD | 马来西亚 | 2 | $5.5K | 植物纺织纤维 |
| Cross Path Capital LLC | 美国 | 2 | $2.4K | 其他植物产品 |
| ViaHart LLC | 美国 | 2 | $772 | 玩具模型、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 膨胀矿物材料 | HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-24 | 膨胀矿物材料 | HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-10-19 | 未膨胀矿物 | HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物产品 | S & C RANCHING | — | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他植物产品 | LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-10 | 其他植物产品 | LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $4.9K |
| 2026-04-10 | 其他植物产品 | LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH | — | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH | — | $828 |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH | — | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH | — | $2.2K |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH | — | $828 |
| 2026-03-30 | 其他植物产品 | IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH | — | $1.6K |