Vinatap Construction and Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xd & Tm Vinatap Việt Nam

3
进口笔数
34
出口笔数
$9.6K
进口金额
$235.4K
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105430747
企查查编码QVN4RCM2VB
成立日期2011-07-29
联系地址Số 9, tổ 38 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XD & TM VINATAP VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, tổ 38 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842436412888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680620膨胀矿物材料
253010未膨胀矿物

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
530500植物纺织纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$31.3K
马来西亚6$29.0K
俄罗斯4$27.7K
韩国5$23.0K
西班牙1$13.4K
美国5$10.8K
新西兰1$10.5K
澳大利亚1$9.5K
日本1$5.1K
越南1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Weiran Building Materials Technology Co., Ltd.中国3$9.6K块滑石、高岭土

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
36b92ddffb6a731150ec70254ae8d4833$21.4K
IE Arslanov Ruslan Raisovich俄罗斯3$19.3K其他植物产品
Dandong City Beilin Economics & Trade Co., Ltd.中国1$19.2K其他植物产品
S & C RANCHING2$16.4K其他植物产品
Turbas y Coco Mar Menor, S.L.西班牙1$13.4K植物纺织纤维、纱线及绳制品
LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD2$12.9K其他植物产品
Bomchan Inc韩国2$10.6K天然石材铺路石、其他植物产品
MK VEGE SDN. BHD马来西亚2$5.5K植物纺织纤维
Cross Path Capital LLC美国2$2.4K其他植物产品
ViaHart LLC美国2$772玩具模型、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-01膨胀矿物材料HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-04-24膨胀矿物材料HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2023-10-19未膨胀矿物HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他植物产品S & C RANCHING—$4.0K
2026-04-16其他植物产品LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD—$4.0K
2026-04-10其他植物产品LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD—$4.9K
2026-04-10其他植物产品LIAONING LUCKY BROTHERS SUPPLY CHAIN CO LTD—$4.0K
2026-03-30其他植物产品IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH—$1.7K
2026-03-30其他植物产品IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH—$828
2026-03-30其他植物产品IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH—$1.6K
2026-03-30其他植物产品IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH—$2.2K
2026-03-30其他植物产品IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH—$828
2026-03-30其他植物产品IE ARSLANOV RUSLAN RAISOVICH—$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vinatap Construction and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →