EUROLAP PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM EUROLAP
3
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109515078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BD3P9D |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Biệt thự L09, Lô đất L11 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EUROLAP |
| 企业英文名称 | EUROLAP PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Biệt thự L09, Lô đất L11 Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02462691151 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $116.2K |
| 捷克 | 1 | $92.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | 2 | $116.2K | 医用粘性敷料、其他塑料包装制品 |
| GREEN SWAN PHARMACEUTICALS CR A S | 捷克 | 1 | $92.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-04-27 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-04-10 | 其他食品制剂 | GREEN SWAN PHARMACEUTICALS CR A S | 捷克 | $92.1K |
| 2023-01-18 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-01-18 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HONGYU MEDICAL COMMODITY CO LTD | 中国 | $24.0K |