Tan Quang Minh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 制备面食
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN QUANG MINH
- 邮箱3
7
进口笔数
0
出口笔数
$73.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317693466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E5047P |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | 27/6B Hà Thị Tháng, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN QUANG MINH |
| 企业英文名称 | TAN QUANG MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/6B Hà Thị Tháng, Ấp Nam Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84939971799 |
| 邮箱 | hiepthangjp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $72.6K |
| 中国 | 3 | $588 |
| 新加坡 | 2 | $143 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 6 | $59.4K | 混合调味料、制备面食 |
| Hikari Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.2K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Hikari Boeki Co., Ltd. | 中国 | 1 | $296 | 甜饼干、坚果及种子 |
| Anber Inc. | 中国 | 2 | $292 | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Hikari Boeki Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $84 | 其他食品制剂 |
| Anber Inc. | 新加坡 | 1 | $59 | 甜饼干、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $35 |
| 2024-03-19 | 加工马铃薯 | ANBER INC | 日本 | $61 |
| 2024-03-19 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $48 |
| 2024-03-19 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $35 |
| 2024-03-19 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $77 |
| 2024-03-19 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $97 |
| 2024-03-19 | 加工马铃薯 | ANBER INC | 日本 | $61 |
| 2024-03-19 | 3公斤以上红茶 | ANBER INC | 日本 | $384 |
| 2024-03-19 | 坚果及种子 | ANBER INC. | 中国 | $176 |
| 2024-03-19 | 其他果仁制品 | ANBER INC | 日本 | $97 |