3H BIZTECH CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 3h-Biztech
29
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313856744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47PJ1TP |
| 成立日期 | 2016-06-11 |
| 联系地址 | 68/97 Đường TA 32, Khu phố 5, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3H-BIZTECH |
| 企业英文名称 | 3H-BIZTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/97 Đường TA20, Khu Phố 10, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842866541575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $53.6K |
| 韩国 | 2 | $11.6K |
| 美国 | 4 | $11.0K |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
| 新加坡 | 1 | $859 |
| 中国香港 | 1 | $670 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SHUOTIAN AUTOMATIC DOOR CO LTD | 中国 | 2 | $14.0K | 塑料建材、铝制结构体 |
| JIANGSU HUASHIER BOILER & PRESSURE VESSEL CO LTD | 中国 | 2 | $13.0K | 供暖锅炉、水净化机械 |
| SHENZHEN HENGXING PACKAGING MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 灌装封口机、其他印刷品 |
| RAY | 美国 | 2 | $6.8K | 旋转排量泵、V肋传动带(60-180cm) |
| ONE TEC GLOBAL | 1 | $6.5K | 重型称重机 | |
| YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| LS MTRON LTD | 韩国 | 1 | $5.0K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| RAY FLOW | 美国 | 1 | $3.7K | 旋转排量泵 |
| SHENZHEN ELEFINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $870 | 交通控制零件、交通控制设备 |
| HENGXING MACHINERY (HK) CO., LTD | 中国 | 2 | $464 | 包装机械、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI CHENGDA WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-29 | 非泡沫橡胶密封件 | HEBEI CHENGDA WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | HEBEI CHENGDA WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98 |
| 2025-12-17 | 混合机 | E CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 其他气泵 | SHENZHEN MEIRI PURIFICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-15 | 不锈钢焊管 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $61 |
| 2025-11-15 | 不锈钢管配件 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-11-15 | 不锈钢管配件 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-11-15 | 阀门龙头 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-11-15 | 阀门龙头 | YIWU JUBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $233 |