MEATDELI SAI GON CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI SàI GòN
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315583531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN273FNKS |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Lô 2 đường Tân Đức, KCN Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEATDELI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | MEATDELI SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2 đường Tân Đức, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862563862 |
| 邮箱 | meatdeli@mml.masangroup.com |
| 传真 | +842838274155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.47万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $7.2K |
| 德国 | 1 | $167 |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVLLABELS | 荷兰 | 2 | $7.2K | 其他印刷机零件 |
| ADELMANN GMBH | 德国 | 1 | $167 | 不锈钢家用制品、手动食品器具 |
| GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | 1 | $2 | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 植物粘液剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2025-02-06 | 其他印刷机零件 | AVLLABELS | 日本 | $3.5K |
| 2023-01-31 | 其他印刷机零件 | AVLLABELS | 日本 | $3.7K |
| 2023-01-30 | 不锈钢家用制品 | ADELMANN GMBH | 德国 | $167 |