Trung Viet Link Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG VIệT LINK
43
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110340545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDRQVK5 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa V3- The Terra- An Hưng, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG VIỆT LINK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Gian hàng 28, Tầng 1, khu Parking Zone 3, dự án Khu đô thị mới Tây Mỗ- Đại Mỗ (Vinhomes Smart City), Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983818609 |
| 邮箱 | trungvietlink@gmail.com |
| 官网 | cvnlink.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $3.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shengqian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.13M | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Guangxi Zhongsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.25M | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Guangxi Zhongsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.1K | 矿物粉碎机、工业干燥机 |
| Guangxi Zhongsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $66.1K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.8K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-02-09 | 其他连续输送机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-03 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2026-02-03 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $142.2K |
| 2026-02-03 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $39.4K |
| 2026-01-21 | 矿物粉碎机 | GUANGXI ZHONGSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $67.2K |