Long Van Manufacturing Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU LONG VâN
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316249064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KMYRW3 |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | 196/67 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU LONG VÂN |
| 企业英文名称 | LONG VAN MANUFACTURING - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 196/67 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84985948487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $2.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forop Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $772.0K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Hebei Lecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $709.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $350.1K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Ultra Fast Development Ltd. | 中国 | 5 | $261.5K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| 61f2f8012e1e41227c17a568404d4cc5 | 4 | $183.0K | ||
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 聚丙烯塑料 |
| Forop Advanced Materials (Zhaoqing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Wenzhou Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FOROP ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.5K |