DUY KHANG HOME INTERIORS CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT DUY KHANG HOME
1
进口笔数
5
出口笔数
$1.3K
进口金额
$171.5K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702558859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKS0NM9 |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Số 162/2, khu phố Thạnh Quý, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DUY KHANG HOME |
| 企业英文名称 | DUY KHANG HOME INTERIORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162/2, khu phố Thạnh Quý, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84948902109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $171.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO LANGYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 家具配件、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | 4 | $171.1K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Lexington Furniture Industries Dba Lexington Home Brands | 美国 | 1 | $320 | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 家具配件 | NINGBO LANGYI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非木制家具件 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $296 |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $33.2K |
| 2026-04-01 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $15.6K |
| 2025-10-27 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $14.4K |
| 2025-10-27 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $14.4K |
| 2025-08-09 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $14.4K |
| 2025-08-09 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $44.6K |
| 2025-04-25 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES | 美国 | $34.2K |
| 2024-09-06 | 其他木家具 | LEXINGTON FURNITURE INDUSTRIES DBA LEXINGTON HOME BRANDS | 美国 | $320 |