An Hoang Phat Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ An Hoàng Phát
115
进口笔数
0
出口笔数
$8.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305299553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y1Q454 |
| 成立日期 | 2007-11-01 |
| 联系地址 | Số N15 Đường Tân Thới Nhất 21, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | AN HOANG PHAT SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N15 Đường Lê Thị Ánh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02862560170 |
| 邮箱 | anhoangphat@gmail.com |
| 官网 | www.anhoangphat.com |
| 传真 | 02862558171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $8.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 28 | $4.17M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Cangzhou Huayue Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 26 | $793.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $628.4K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Guangxi Liangshan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $529.7K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
| Beijing Zhicheng Xingye Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $495.1K | 焊接方钢管、钢铁管线管 |
| Hebei Rich Pipe Fitting Mill Co., Ltd. | 中国 | 10 | $482.3K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Baoding Sinoe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $238.9K | 非不锈钢对焊管件、钢铁铸件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.9K | 计量液体泵、泵零件 |
| Hebei Jianzhi Casting Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.9K | 钢铁铸件、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $968 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $813 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-23 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |