Anh Phu Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Anh Phú

2
进口笔数
118
出口笔数
$28.1K
进口金额
$12.82M
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-11进口 $928 · 1 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-11进口 $928 · 1 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号2300895436
企查查编码QVNDS6XATY
成立日期2015-09-14
联系地址Xóm 4 (NR Phạm Văn Huy), Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 4 (NR Phạm Văn Huy), Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84974283683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
640299其他塑胶鞋
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
630710清洁用布
611610塑胶涂层手套
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
560121棉絮制品
401519非医用橡胶手套
820320钳子镊子
392620塑料衣着附件
590610橡胶处理织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$12.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$27.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Guangdong Yinchuang Technology Co., Ltd.越南1$928其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$11.93M其他塑料制品、自粘塑料片
AG Tech Co., Ltd.越南54$542.2K其他塑料制品、通信设备零件
AG TECH Co., Ltd.越南29$257.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南14$74.7K音频设备零件、其他塑料制品
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南9$11.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Sohan Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$9.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$3.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$127自粘塑料片、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07其他钢铁制品GUANGDONG YINCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$928
2023-03-29清洁用布HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD中国$2.6K
2023-03-29清洁用布HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD中国$1.2K
2023-03-29其他塑胶鞋HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD中国$23.4K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他头饰AG TECH CO LTD越南$76
2026-04-23粘聚云母片AG TECH CO LTD越南$325
2026-04-23硫化橡胶服装AG TECH CO LTD越南$605
2026-04-23硫化橡胶医疗用品AG TECH CO LTD越南$2.1K
2026-04-23硫化橡胶服装AG TECH CO LTD越南$322
2026-04-23工业清洁制剂AG TECH CO LTD越南$537
2026-04-23零售清洁粉剂AG TECH CO LTD越南$1.1K
2026-04-23橡胶处理织物AG TECH CO LTD越南$152
2026-04-23贱金属脚轮AG TECH CO LTD越南$40
2026-04-23其他化学制剂AG TECH CO LTD越南$211

相关企业 · 同类产品

Anh Phu Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →