Anh Phu Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Anh Phú
2
进口笔数
118
出口笔数
$28.1K
进口金额
$12.82M
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300895436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS6XATY |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | Xóm 4 (NR Phạm Văn Huy), Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4 (NR Phạm Văn Huy), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84974283683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $12.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangdong Yinchuang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $928 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.93M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 54 | $542.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 29 | $257.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $74.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127 | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG YINCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $928 |
| 2023-03-29 | 清洁用布 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-29 | 清洁用布 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-29 | 其他塑胶鞋 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $23.4K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他头饰 | AG TECH CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-23 | 粘聚云母片 | AG TECH CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶服装 | AG TECH CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶医疗用品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶服装 | AG TECH CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-23 | 工业清洁制剂 | AG TECH CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | AG TECH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 橡胶处理织物 | AG TECH CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | AG TECH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | AG TECH CO LTD | 越南 | $211 |