DUONG QUANG AN JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DươNG QUảNG AN
1
进口笔数
22
出口笔数
$151.2K
进口金额
$813.2K
出口金额
2024-07-18
最近进口
2026-02-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNJTRE5 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Số nhà 017, Đường Nguyễn Duy Trinh, Tổ 19, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG QUẢNG AN |
| 企业英文名称 | DUONG QUANG AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Phương Đông, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973666024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $151.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $507.0K |
| 印度 | 2 | $99.0K |
| 马来西亚 | 1 | $44.4K |
| 巴基斯坦 | 3 | $25.4K |
| 阿联酋 | 1 | $23.8K |
| 土耳其 | 1 | $22.4K |
| 伊拉克 | 1 | $17.4K |
| 英国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREUSE BETAIL EXPORT | 越南 | 1 | $151.2K | 未磨肉桂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YISON TRADING LLC | 越南 | 3 | $249.2K | 鲜大蒜 |
| CREUSE BETAIL EXPORT | 越南 | 1 | $151.2K | 未磨肉桂 |
| AVIMAN EXIMS | 印度 | 2 | $99.0K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| AVIMAN EXIMS | 2 | $69.0K | 未磨肉桂、其他肉桂花 | |
| UTUR AL AREEJ FOR GENERAL TRADING & CONSTRUCTION LTD CO | 越南 | 2 | $49.5K | 未磨肉桂、其他肉桂花 |
| RIGHT SPIRIT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $44.4K | 未磨肉桂、其他含油籽仁 |
| YA GAFFARU FOODSTUFF TRADING CO LLC | 越南 | 1 | $32.0K | 其他肉桂花 |
| ABUBAKAR & BROTHERS | 巴基斯坦 | 3 | $25.4K | 编织用竹 |
| ABUBAKAR & BROTHER'S | 越南 | 3 | $25.0K | 编织用竹 |
| Ya Gaffaru Foodstuff Trading Co. LLC | 阿联酋 | 1 | $23.8K | 其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 未磨肉桂 | CREUSE BETAIL EXPORT | 越南 | $151.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他肉桂花 | AVIMAN EXIMS | — | $15.2K |
| 2026-02-25 | 未磨肉桂 | AVIMAN EXIMS | — | $15.2K |
| 2026-01-23 | 其他肉桂花 | AVIMAN EXIMS | — | $15.1K |
| 2026-01-23 | 未磨肉桂 | AVIMAN EXIMS | — | $23.5K |
| 2025-10-06 | 其他肉桂花 | AVIMAN EXIMS | 印度 | $45.5K |
| 2025-10-06 | 其他肉桂花 | AVIMAN EXIMS | 印度 | $5.2K |
| 2025-08-20 | 未磨肉桂 | AVIMAN EXIMS | 印度 | $44.0K |
| 2025-08-20 | 其他肉桂花 | AVIMAN EXIMS | 印度 | $4.3K |
| 2025-08-15 | 未磨肉桂 | ERTUGRUL IMPORT EXPORT CUSTOMS CLEARANCE FOOD CONSTRUCTION LOGISTICS* | 土耳其 | $22.4K |
| 2025-08-06 | 未磨肉桂 | UTUR AL AREEJ FOR GENERAL TRADING & CONSTRUCTION LTD CO | 伊拉克 | $4.8K |