Thang Long Hydraulic Breaker Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BúA THủY LựC THăNG LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$555.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108687758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQXC9ER |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Số 22 Đồng Nhân B, Tổ 50, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÚA THỦY LỰC THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG HYDRAULIC BREAKER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đồng Nhân B, Tổ 50, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84979090745 |
| 邮箱 | buathuylucthanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $555.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai SS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $278.0K | 土方机械零件、螺纹螺母 |
| Yantai Bright Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $277.1K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 土方机械零件 | YANTAI SS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |