N&V Bridge Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH N&V Bridge
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401408420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MX629R |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, 454/22 Nguyễn Tri Phương, Tổ 11, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N&V BRIDGE |
| 企业英文名称 | N&V BRIDGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 454/22 Nguyễn Tri Phương, Tổ 11, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363777776 |
| 邮箱 | nvbridge@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.3K |
| 中国台湾 | 3 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizuno Corporation | 日本 | 4 | $3.9K | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他户外娱乐设备 | MIZUNO CORP ORATION | 中国台湾 | $60 |
| 2024-10-09 | 充气球 | MIZUNO CORP ORATION | 中国 | $554 |
| 2024-10-09 | 充气球 | MIZUNO CORP ORATION | 中国台湾 | $516 |
| 2024-10-09 | 其他户外娱乐设备 | MIZUNO CORP ORATION | 中国台湾 | $81 |
| 2024-10-09 | 其他户外娱乐设备 | MIZUNO CORP ORATION | 中国台湾 | $66 |
| 2024-10-09 | 其他户外娱乐设备 | MIZUNO CORP ORATION | 中国 | $492 |
| 2024-10-09 | 其他户外娱乐设备 | MIZUNO CORP ORATION | 中国 | $258 |
| 2024-10-02 | 非棉针织背心 | MIZUNO CORP ORATION | 中国 | $146 |
| 2024-10-02 | 非棉针织背心 | MIZUNO CORP ORATION | 中国 | $146 |
| 2024-10-02 | 非棉针织背心 | MIZUNO CORP ORATION | 中国 | $146 |