Boar Fish Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOAR FISH
158
进口笔数
193
出口笔数
$27.31M
进口金额
$28.93M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-12
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318137052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XC7JK2 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOAR FISH |
| 企业英文名称 | BOAR FISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0332666393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 307431 | 307431 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 85 | $16.78M |
| 伊朗 | 33 | $4.92M |
| 印度 | 16 | $1.96M |
| 巴基斯坦 | 10 | $1.55M |
| 乌拉圭 | 3 | $873.1K |
| 马来西亚 | 2 | $624.4K |
| 也门 | 7 | $353.1K |
| 日本 | 1 | $121.2K |
| 韩国 | 1 | $111.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $14.47M |
| 越南 | 71 | $11.01M |
| 中国香港 | 6 | $687.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reaping Investment Ltd. | 阿曼 | 85 | $16.78M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 伊朗 | 33 | $4.92M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 印度 | 16 | $1.96M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Reaping Investment Ltd. | 巴基斯坦 | 10 | $1.55M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 乌拉圭 | 3 | $873.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| PLATINIUM MARINE PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $506.1K | 307431、冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 也门 | 7 | $353.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 日本 | 1 | $121.2K | 其他冷冻鱼、冻扇贝 |
| Reaping Investment Ltd. | 马来西亚 | 1 | $118.3K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Reaping Investment Ltd. | 韩国 | 1 | $111.6K | 冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reaping Investment Ltd. | 中国 | 97 | $14.47M | 冻墨鱼鱿鱼、湿猪皮 |
| Reaping Investment Ltd. | 越南 | 71 | $11.01M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| REAPING INVESTMENT LTD | 中国香港 | 25 | $3.45M | 冻墨鱼鱿鱼、湿猪皮 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 巴基斯坦 | $140.1K |
| 2026-04-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 巴基斯坦 | $140.1K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 阿曼 | $140.3K |
| 2026-03-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 阿曼 | $549.0K |
| 2026-02-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 阿曼 | $140.3K |
| 2026-02-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 日本 | $121.2K |
| 2026-02-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 印度 | $141.8K |
| 2026-01-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 阿曼 | $136.1K |
| 2026-01-17 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 印度 | $141.8K |
| 2026-01-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | 印度 | $141.8K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $152.5K |
| 2026-03-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $152.5K |
| 2026-03-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $149.1K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $149.7K |
| 2026-03-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $149.7K |
| 2026-03-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $149.7K |
| 2026-02-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $152.8K |
| 2026-02-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $131.9K |
| 2026-02-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $154.4K |
| 2026-01-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | REAPING INVESTMENT LTD | — | $149.2K |