An Bang Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN BANG VIệT NAM
90
进口笔数
18
出口笔数
$7.84M
进口金额
$179.1K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-12-22
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702810145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS4KP6H |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 166, Tờ bản đồ số C3, Khu Phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN BANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN BANG VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 504, Tờ bản đồ số 33, Đường Vĩnh Tân 08, Khu phố 5, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743721211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $7.33M |
| 泰国 | 3 | $344.8K |
| 新加坡 | 1 | $121.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $47.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $106.5K |
| 越南 | 5 | $72.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tianchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.51M | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.08M | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| East Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.78M | 9mm以上MDF板、木材钻孔机 |
| Guangxi Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $385.2K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Vanachai Panel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $344.8K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Pingxiang Kindness Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.5K | 9mm以上MDF板 |
| HONG KONG YH INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $209.6K | 9mm以上MDF板、非办公金属家具 |
| Sumitomo Forestry (Singapore) Ltd. | 新加坡 | 1 | $121.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| HAINAN KUNCHANG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $89.5K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| PT Canang Indah Industri Particle Board | 印度尼西亚 | 1 | $47.2K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shang Zhi Hardware Products Co., Ltd. | 越南 | 13 | $106.5K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Changhe Int Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $72.7K | 5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 9mm以上MDF板 | HAINAN KUNCHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 5-9mm中密纤维板 | HAINAN KUNCHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $64.8K |
| 2026-03-31 | 9mm以上MDF板 | HAINAN KUNCHANG TRADING CO., LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-03-26 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $135.6K |
| 2026-03-17 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $150.7K |
| 2026-02-24 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $236.1K |
| 2026-02-23 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $150.7K |
| 2026-02-23 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2025-12-19 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $108.1K |
| 2025-12-19 | 木质碎料板 | GUANGXI TIANCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $308.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 5mm以下MDF板 | CHANGHE INT INDUSTRY & TRADE LIMETED | 越南 | $5.7K |
| 2023-10-19 | 薄中密纤维板 | CHANGHE INT INDUSTRY & TRADE LIMETED | 越南 | $12.0K |
| 2023-10-19 | 薄中密纤维板 | CHANGHE INT INDUSTRY & TRADE LIMETED | 越南 | $6.6K |
| 2023-09-12 | 厚中密纤维板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $509 |
| 2023-09-12 | 薄中密纤维板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2023-09-12 | 9mm以上MDF板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2023-09-12 | 木质碎料板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-09-06 | 薄中密纤维板 | CHANGHE INT INDUSTRY & TRADE LIMETED | 越南 | $12.5K |
| 2023-08-31 | 厚中密纤维板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2023-08-31 | 厚中密纤维板 | SHANG ZHI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |