Hung Thinh Inox Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại inox Hưng Thịnh

213
进口笔数
0
出口笔数
$27.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $311.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $873.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $641.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $730.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $791.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $883.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $853.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $845.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $931.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.30M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $641.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $751.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $738.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $584.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $467.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $739.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $709.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $204.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $806.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $629.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $311.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $873.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.01M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $641.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.86M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $730.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $791.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $883.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $478.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $853.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $845.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $931.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.30M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $641.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $751.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.52M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $738.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $584.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $467.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $739.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $709.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $204.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $806.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.16M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $629.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.17M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101406239
企查查编码QVNEX7BQW8
成立日期2003-09-04
联系地址Số nhà 30, ngõ 171, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH INOX PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 30, ngõ 171, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842436500990
邮箱inoxhungthinh@gmail.com
传真+842436500991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
730441不锈钢冷拔管
722211不锈钢圆棒
72192110mm以上不锈钢板
722240不锈钢型材
722220不锈钢棒材
721922不锈钢板材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721911不锈钢热轧卷材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$13.46M
印度尼西亚36$9.53M
印度30$1.90M
韩国3$752.9K
中国台湾6$609.2K
西班牙3$410.7K
斯洛文尼亚3$296.6K
马来西亚3$293.2K
日本3$216.2K
南非1$213.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港35$9.39M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
GRACE ALLOY CORP中国19$1.88M粘土及膨润土、不锈钢卷材
Wenzhou Jiarun Special Steel Co., Ltd.中国18$1.79M不锈钢冷拔管、不锈钢焊管
VE Staal Pte. Ltd.新加坡24$1.51M不锈钢废料、不锈钢棒材
Falana International Ltd.中国16$1.41M热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材
Wenzhou Jintu Trading Co., Ltd.中国15$1.40M不锈钢冷拔管、其他塑料制品
CZLT Trading Co., Ltd.中国10$1.31M不锈钢棒材、不锈钢型材
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国11$977.3K车辆悬挂零件、转向系统零件
TEEU International Co., Ltd.中国6$897.9K不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板
Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd.中国9$846.3K不锈钢棒材、不锈钢型材

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25热轧不锈钢卷材YIMING METAL LTD中国$24.9K
2026-04-25不锈钢卷材YIMING METAL LTD中国$25.2K
2026-04-25热轧不锈钢卷材YIMING METAL LTD中国$25.2K
2026-04-2510mm以上不锈钢板YIMING METAL LTD中国$26.2K
2026-04-25不锈钢板材YIMING METAL LTD中国$25.4K
2026-04-25不锈钢板材YIMING METAL LTD中国$25.7K
2026-04-25热轧不锈钢卷材YIMING METAL LTD中国$24.9K
2026-04-25热轧不锈钢卷材YIMING METAL LTD中国$53.5K
2026-04-2510mm以上不锈钢板YIMING METAL LTD中国$26.2K
2026-04-25不锈钢板材YIMING METAL LTD中国$25.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Inox Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →