Hung Thinh Inox Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 热轧不锈钢卷材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại inox Hưng Thịnh
213
进口笔数
0
出口笔数
$27.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101406239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX7BQW8 |
| 成立日期 | 2003-09-04 |
| 联系地址 | Số nhà 30, ngõ 171, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH INOX PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, ngõ 171, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436500990 |
| 邮箱 | inoxhungthinh@gmail.com |
| 传真 | +842436500991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $13.46M |
| 印度尼西亚 | 36 | $9.53M |
| 印度 | 30 | $1.90M |
| 韩国 | 3 | $752.9K |
| 中国台湾 | 6 | $609.2K |
| 西班牙 | 3 | $410.7K |
| 斯洛文尼亚 | 3 | $296.6K |
| 马来西亚 | 3 | $293.2K |
| 日本 | 3 | $216.2K |
| 南非 | 1 | $213.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 35 | $9.39M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| GRACE ALLOY CORP | 中国 | 19 | $1.88M | 粘土及膨润土、不锈钢卷材 |
| Wenzhou Jiarun Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.79M | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| VE Staal Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.51M | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 16 | $1.41M | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
| Wenzhou Jintu Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.40M | 不锈钢冷拔管、其他塑料制品 |
| CZLT Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.31M | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 11 | $977.3K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| TEEU International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $897.9K | 不锈钢卷材、10mm以上不锈钢板 |
| Taizhou Sheye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $846.3K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-25 | 不锈钢卷材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-25 | 10mm以上不锈钢板 | YIMING METAL LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-25 | 不锈钢板材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-04-25 | 不锈钢板材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-25 | 热轧不锈钢卷材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $53.5K |
| 2026-04-25 | 10mm以上不锈钢板 | YIMING METAL LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-25 | 不锈钢板材 | YIMING METAL LTD | 中国 | $25.4K |