Levy Import & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và PHâN PHốI LEVY
44
进口笔数
0
出口笔数
$514.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109618926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WCK7R6 |
| 成立日期 | 2021-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 49 BT liền kề 1 KĐT Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI LEVY |
| 企业英文名称 | LEVY IMPORT AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09 BT liền kề 3 KĐT Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966604366 |
| 邮箱 | ketoanlevy8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $514.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 34 | $397.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-12 | 钢铁制非电器零件 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-07-12 | 热饮食品加热设备 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $1.2K |