Tanos Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TANOS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$7.4K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314938710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6NPTYR |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | H76 - H77 Dương Thị Giang, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TANOS |
| 企业英文名称 | TANOS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | H76 - H77 Dương Thị Giang, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84898983059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.9K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERPETUAL PRINTING, INC. | 美国 | 1 | $3.9K | 簇绒地毯、塑料涂层壁纸 |
| Nival Sasu | 法国 | 1 | $3.5K | 男式合成纤维裤、女式化纤夹克 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | Nival Sasu | 法国 | $596 |
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | Nival Sasu | 法国 | $430 |
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | Nival Sasu | 法国 | $420 |
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | Nival Sasu | 法国 | $629 |
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | NIVAL SASU | 法国 | $436 |
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | Nival Sasu | 法国 | $414 |
| 2025-07-30 | 棉针织T恤及背心 | Nival Sasu | 法国 | $542 |
| 2025-07-07 | 棉针织T恤及背心 | PERPETUAL PRINTING, INC. | 美国 | $942 |
| 2025-07-07 | 棉针织T恤及背心 | PERPETUAL PRINTING, INC. | 美国 | $847 |
| 2025-07-07 | 棉针织T恤及背心 | PERPETUAL PRINTING, INC. | 美国 | $916 |